spirits of wine

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Spirits of wine một thuật ngữ cổ hoặc chuyên ngành để chỉ rượu etylic tinh khiết (ethanol đã được chưng cất làm sạch). Đây dạng cồn mạnh, thường nồng độ cao (trên 95%), được chiết xuất từ quá trình lên men chưng cất rượu vang hoặc các chất lỏng cồn khác.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, các nhà giả kim thuật đã sử dụng rượu etylic tinh khiết làm dung môi.)
  • (Dược sĩ đã pha loãng rượu etylic tinh khiết với nước để làm cồn thuốc.)
  • (Rượu etylic tinh khiết rất dễ cháy cần được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học cổ điển: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về hóa học hoặc y học, để chỉ ethanol tinh khiết dùng làm dung môi hoặc chất khử trùng.

    • The formula required one part spirits of wine mixed with two parts distilled water. (Công thức yêu cầu một phần rượu etylic tinh khiết trộn với hai phần nước cất.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng thay thế bằng "ethanol", "ethyl alcohol" hoặc "rectified spirit".

    • While modern labs use ethanol, old texts refer to it as spirits of wine. (Trong khi các phòng thí nghiệm hiện đại dùng ethanol, các văn bản cổ gọi rượu etylic tinh khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectified spirit (danh từ): Cồn tinh khiết tương tự, thường nồng độ 95-96%.
    • Rectified spirit is the modern equivalent of spirits of wine. (Cồn tinh khiết tương đương hiện đại của rượu etylic tinh khiết.)
  • Ethanol (danh từ): Tên gọi hóa học của chất này.
    • Ethanol is the active component in spirits of wine. (Ethanol thành phần hoạt chất trong rượu etylic tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol tinh khiết: cồn nguyên chất.
  • Cồn etylic: ethyl alcohol.
  • Rượu cất tinh chế: rectified spirit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ: - To distill spirits of wine: chưng cất rượu etylic tinh khiết. - The process to distill spirits of wine requires precise temperature control. (Quy trình chưng cất rượu etylic tinh khiết đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spirits of wine
A chemist carefully pours spirits of wine into a beaker.